Đang tải...
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTT 1 | Thanh Sởi Kiên KK | 4 | 3 | 1 | +25 | 42 | 17 |
| 2 | MTT 4 | Hoàng Nam Bô Minh Quân | 4 | 3 | 1 | +10 | 42 | 32 |
| 3 | FPT | Bằng Phước | 4 | 2 | 2 | -13 | 23 | 36 |
| 4 | MTT 2 | Tâm Bư Quý Thị | 4 | 1 | 3 | -5 | 29 | 34 |
| 5 | MTT 5 | Thành Hoàng Đạt Trố | 4 | 1 | 3 | -17 | 20 | 37 |