Đang tải...
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MTT 4 | Hoàng Nam Bô Minh Quân | 5 | 5 | 0 | +28 | 55 | 27 |
| 2 | MTT 1 | Thanh Sởi Kiên KK | 5 | 3 | 2 | +3 | 41 | 38 |
| 3 | MTT 3 | Dương Quá Linh Múa | 5 | 3 | 2 | +13 | 48 | 35 |
| 4 | MTT 5 | Thành Hoàng Đạt Trố | 5 | 2 | 3 | 0 | 42 | 42 |
| 5 | MTT 2 | Tâm Bư Quý Thị | 5 | 1 | 4 | -26 | 24 | 50 |
| 6 | FPT | Bằng Phước | 5 | 1 | 4 | -18 | 35 | 53 |