1. Hình thức thi đấu
Các đội/cặp VĐV được chia thành các bảng đấu. Trong mỗi bảng, các đội/cặp thi đấu vòng tròn một lượt để tính điểm.
2. Cách tính điểm ván đấu (vòng bảng)
Mỗi ván đấu thi đến 11 điểm. Ai đạt 11 điểm trước thắng ván (không cần cách 2).
2b. Cách tính điểm ván đấu (vòng loại trực tiếp)
Quy định riêng theo vòng:
- Chung kết: Mỗi ván đấu thi đến 15 điểm. Ai đạt 15 điểm trước thắng ván (không cần cách 2).
- Tranh hạng 3: Mỗi ván đấu thi đến 15 điểm. Ai đạt 15 điểm trước thắng ván (không cần cách 2).
3. Thể thức trận đấu (vòng bảng)
Mỗi trận đấu gồm **1 Set**. Đội thắng ván duy nhất đó thắng trận.
4. Xếp hạng trong bảng
Thứ hạng các đội được xác định theo thứ tự ưu tiên sau:
1. Tổng số trận thắng
2. Hiệu số điểm (điểm ghi được – điểm thủng lưới)
3. Tổng điểm ghi được
4. Kết quả đối đầu trực tiếp
- Nếu vẫn bằng: Bốc thăm.
5. Vòng Playoff (Loại trực tiếp)
Các đội xếp hạng Nhất và Nhì mỗi bảng, cộng với 2 đội xếp hạng Ba có thành tích tốt nhất (so sánh trên toàn giải) giành quyền vào vòng Playoff.
- Nhất bảng A gặp Nhì bảng B (và ngược lại).
- Các cặp đấu tiếp theo được xác định theo sơ đồ nhánh đấu của giải.
- Thể thức vòng loại trực tiếp: **1 Set (1 ván quyết định)**.
Đội/cặp thắng tiếp tục vào vòng tiếp theo cho đến khi xác định Nhà vô địch.
6. Vòng Tái Sinh
Khi tạo hoặc làm mới sơ đồ Vòng Tái Sinh, BTC chọn số đội/cặp tham dự và nguồn đội trực tiếp tại trang Sơ đồ nhánh.
- Thể thức: **1 Set (1 ván quyết định)**.
- Đội/cặp thắng tiếp tục vào vòng tiếp theo cho đến khi xác định Vô địch Tái sinh.