Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGR 1 | Trần Anh Tuấn Trương Ngọc Hùng | 3 | 3 | 0 | +24 | 33 | 9 |
| 2 | AGR 8 | Trần Đức Long Bùi Việt Dương | 3 | 2 | 1 | +13 | 30 | 17 |
| 3 | AGR 3 | Nguyễn Trung Kiên Nguyễn Gia Đạt | 3 | 1 | 2 | -6 | 16 | 22 |
| 4 | MTECH 2 | Đỗ Tuấn Anh Nguyễn Anh Tuấn (80) | 3 | 0 | 3 | -31 | 2 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGR 2 | Đỗ Cao Bằng Nguyễn Anh Dũng | 3 | 3 | 0 | +23 | 33 | 10 |
| 2 | AGR 4 | Đặng Quang Huy Đỗ Vương Linh | 3 | 2 | 1 | +2 | 24 | 22 |
| 3 | AGR 6 | Lê Đình Tiến Trần Anh Ngọc | 3 | 1 | 2 | -5 | 25 | 30 |
| 4 | AGR 7 | Nguyễn Mạnh Linh Đan Hoàng Nam | 3 | 0 | 3 | -20 | 13 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGR 5 | Trần Văn Thuyên Lê Thái Chiến | 3 | 3 | 0 | +20 | 33 | 13 |
| 2 | AGR 10 | Bùi Thành Tâm Phạm Thành Nhân | 3 | 2 | 1 | +5 | 26 | 21 |
| 3 | MTECH 1 | Nguyễn Anh Tuấn (94) Vũ Phan Trung Dũng | 3 | 1 | 2 | +3 | 26 | 23 |
| 4 | AGR 9 | Hoàng Trung Thành Nguyễn Văn Hiếu | 3 | 0 | 3 | -28 | 5 | 33 |