Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGR 1 | Đặng Xuân Thanh Nguyễn Thu Thuỷ | 3 | 3 | 0 | +30 | 33 | 3 |
| 2 | MTECH 3 | Phạm Việt Anh Lương Thanh Huyền | 3 | 2 | 1 | +6 | 23 | 17 |
| 3 | AGR 4 | Vương Xuân Nghĩa Trần Thị Lệ Dung | 3 | 1 | 2 | -9 | 17 | 26 |
| 4 | MTECH 1 | Nguyễn Thế Dương Phan Ngọc Thuý Hà | 3 | 0 | 3 | -27 | 6 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGR 2 | Nguyễn Vũ Hải Nguyễn Thị Quý | 3 | 3 | 0 | +20 | 33 | 13 |
| 2 | AGR 3 | Đào Ngọc Hà Nguyễn Thị Minh Hiền | 3 | 2 | 1 | +11 | 31 | 20 |
| 3 | MTECH 2 | Phùng Trần Vỹ Hana Nguyễn Minh Hằng | 3 | 1 | 2 | -11 | 19 | 30 |
| 4 | MTECH 4 | Vy Trần Kỳ Anh Nguyễn Thị Phương Loan | 3 | 0 | 3 | -20 | 13 | 33 |