Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạnh Hùng | 5 | 4 | 1 | +15 | 50 | 35 |
| 2 | Như Anh | 5 | 3 | 2 | +13 | 53 | 40 |
| 3 | Bá Trọng | 5 | 3 | 2 | +4 | 47 | 43 |
| 4 | Hùng Tiến | 5 | 3 | 2 | +3 | 45 | 42 |
| 5 | Anh Đức | 5 | 3 | 2 | +1 | 43 | 42 |
| 6 | Đình Long | 5 | 2 | 3 | -6 | 41 | 47 |
| 7 | Duy Dương | 6 | 0 | 6 | -30 | 37 | 67 |