Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TuấnA | 8 | 7 | 1 | +20 | 85 | 65 |
| 2 | NgọcB | 8 | 6 | 2 | +16 | 77 | 61 |
| 3 | QuangA | 8 | 5 | 3 | +9 | 82 | 73 |
| 4 | ChiếnA | 8 | 5 | 3 | -1 | 85 | 86 |
| 5 | HiềnA | 8 | 3 | 5 | +2 | 82 | 80 |
| 6 | ÁnhB | 8 | 3 | 5 | -2 | 73 | 75 |
| 7 | MinhB | 8 | 3 | 5 | -14 | 61 | 75 |
| 8 | ToànB | 8 | 2 | 6 | -14 | 69 | 83 |
| 9 | ThịnhA | 8 | 2 | 6 | -16 | 76 | 92 |