Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạnh HùngB | 4 | 4 | 0 | +22 | 44 | 22 |
| 2 | Đình LongA | 4 | 3 | 1 | +5 | 42 | 37 |
| 3 | Như AnhB | 4 | 3 | 1 | +4 | 42 | 38 |
| 4 | Giáp SơnA | 4 | 2 | 2 | +5 | 37 | 32 |
| 5 | Vũ XuânA | 4 | 2 | 2 | +3 | 40 | 37 |
| 6 | Duy DươngB | 4 | 1 | 3 | -12 | 30 | 42 |
| 7 | QuyếtA | 4 | 1 | 3 | -13 | 29 | 42 |
| 8 | Anh ĐứcB | 4 | 0 | 4 | -14 | 30 | 44 |