Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lotte Đạt-Long | Xuân Đặt Văn Long | 4 | 4 | 0 | +19 | 44 | 25 |
| 2 | VIB Xuân-Dương | Xuân Dương | 4 | 3 | 1 | +10 | 42 | 32 |
| 3 | VIB Đ.Hưởng- A Tiến | Đức Hưởng Anh Tiến | 4 | 2 | 2 | +2 | 37 | 35 |
| 4 | TCB Hoàn- A Duyên | Hoàn A Duyên | 4 | 1 | 3 | -16 | 26 | 42 |
| 5 | TCB Phúc-Đăng | Phúc Đăng | 4 | 0 | 4 | -15 | 29 | 44 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIB A.Long-Toản | A. Hoàng Long Trịnh Toản | 4 | 4 | 0 | +35 | 44 | 9 |
| 2 | TCB a.DungKM-Hiepct | a.DũngKM Hiepct | 4 | 2 | 2 | +2 | 28 | 26 |
| 3 | Lotte Chung-Tuấn | Đình Chung Đình Tuấn | 4 | 2 | 2 | +1 | 36 | 35 |
| 4 | TCB Trình-Nghĩa | Trình Nghĩa | 4 | 2 | 2 | -11 | 23 | 34 |
| 5 | TCB A.Đạo-DũngCT | A. Đạo DũngCT | 4 | 0 | 4 | -27 | 17 | 44 |