Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCB Nghiệp-Ha | Đức Nghiệp Hàdt3 | 4 | 4 | 0 | +22 | 44 | 22 |
| 2 | Lotte NMinh-ATuyết | Ngô Minh Ánh Tuyết | 4 | 3 | 1 | +13 | 42 | 29 |
| 3 | Lotte Le Na-Văn Hiến | Lê Na Văn Hiến | 4 | 2 | 2 | +4 | 34 | 30 |
| 4 | VIB Thuy-Như Anh | Thủy Chu Như Anh | 4 | 1 | 3 | -8 | 30 | 38 |
| 5 | TCB Thương-Bách | Thương Bách | 4 | 0 | 4 | -31 | 13 | 44 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lotte MLinh-KLiên | Mạnh Linh Kim Liên | 4 | 3 | 1 | +23 | 41 | 18 |
| 2 | Lotte Lợi-BPhuong | Văn Lợi Bích Phương | 4 | 3 | 1 | +11 | 38 | 27 |
| 3 | TCB ThảoHP- Bạn C.T | ThảoHP Bạn c.ThảoHP | 4 | 2 | 2 | -3 | 31 | 34 |
| 4 | VIB Trọng-Huyền | Bá Trọng Phạm Huyền | 4 | 1 | 3 | -12 | 26 | 38 |
| 5 | TCB chị Hiền-Vietnh2 | Chị Hiền Vietnh2 | 4 | 1 | 3 | -19 | 21 | 40 |