Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đình Long | 5 | 4 | 1 | +19 | 49 | 30 |
| 2 | Hùng Tiến | 3 | 3 | 0 | +15 | 35 | 20 |
| 3 | Vũ Xuân | 3 | 2 | 1 | +13 | 33 | 20 |
| 4 | Anh Đức | 3 | 2 | 1 | +1 | 28 | 27 |
| 5 | Như Anh | 4 | 2 | 2 | -2 | 32 | 34 |
| 6 | Bá Trọng | 4 | 2 | 2 | -3 | 31 | 34 |
| 7 | Minh LTT | 3 | 1 | 2 | -1 | 25 | 26 |
| 8 | Duy Duong | 3 | 0 | 3 | -14 | 21 | 35 |
| 9 | Mạnh Hùng | 4 | 0 | 4 | -28 | 16 | 44 |