Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáp Sơn | 5 | 3 | 2 | +22 | 52 | 30 |
| 2 | Đình Long | 5 | 3 | 2 | +6 | 54 | 48 |
| 3 | Như Anh | 5 | 3 | 2 | +5 | 51 | 46 |
| 4 | Vũ Xuân | 5 | 3 | 2 | -3 | 43 | 46 |
| 5 | Mạnh Hùng | 5 | 3 | 2 | -9 | 45 | 54 |
| 6 | Anh Đức | 5 | 2 | 3 | -4 | 42 | 46 |
| 7 | Hùng Tiến | 5 | 2 | 3 | -6 | 51 | 57 |
| 8 | Duy Dương | 5 | 1 | 4 | -11 | 42 | 53 |