Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietinbank | Tô Hải Châu Võ Việt Đức | 3 | 3 | 0 | +33 | 63 | 30 |
| 2 | NCS | Nguyễn Xuân Nam Phạm Trung Thành | 3 | 2 | 1 | +2 | 51 | 49 |
| 3 | PAMA | Hoàng Đình Dũng Trịnh Quang Thưởng | 3 | 1 | 2 | +1 | 54 | 53 |
| 4 | VietinBank | Kiều Minh Tuấn Trần Tuấn Linh | 3 | 0 | 3 | -36 | 27 | 63 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VietinBank | Nguyễn Đình Hiếu Tô Duy Đức | 3 | 3 | 0 | +21 | 63 | 42 |
| 2 | NCS | Nguyễn Hồng Đức Tô Đức Duy | 3 | 2 | 1 | +11 | 59 | 48 |
| 3 | PAMA | Đặng Đức Anh Hoàng Nguyễn Anh Hào | 3 | 1 | 2 | -1 | 50 | 51 |
| 4 | VietinBank | Nguyễn Chí Cường Hoàng Anh Đức | 3 | 0 | 3 | -31 | 32 | 63 |