Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mạnh HùngB | 5 | 3 | 2 | +8 | 49 | 41 |
| 2 | Vũ XuânA | 4 | 3 | 1 | +8 | 43 | 35 |
| 3 | Đình LongA | 4 | 3 | 1 | +8 | 41 | 33 |
| 4 | Anh ĐứcB | 5 | 3 | 2 | -4 | 44 | 48 |
| 5 | Duy DươngB | 5 | 2 | 3 | 0 | 46 | 46 |
| 6 | Hùng TiếnA | 4 | 2 | 2 | 0 | 38 | 38 |
| 7 | Như AnhB | 5 | 2 | 3 | -4 | 47 | 51 |
| 8 | QuyếtA | 4 | 0 | 4 | -16 | 28 | 44 |