Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A1 | Quân đặng Sơn Đoàn | 6 | 4 | 2 | +14 | 60 | 46 |
| 2 | A5 | Nam Hoàng Gia Đạt | 6 | 4 | 2 | +12 | 59 | 47 |
| 3 | A3 | Bách Đình Duy | 6 | 4 | 2 | +10 | 57 | 47 |
| 4 | A2 | Tiến Đạt Tuyền | 6 | 3 | 3 | +16 | 59 | 43 |
| 5 | A7 | Bá Tùng Kiều Trang | 6 | 3 | 3 | -4 | 40 | 44 |
| 6 | A4 | Hưng Tứ Spa | 6 | 2 | 4 | -14 | 43 | 57 |
| 7 | A6 | Sơn Amway Thắng DHL | 6 | 1 | 5 | -34 | 30 | 64 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B2 | Lê Huy Ngọc Thiện | 5 | 4 | 1 | +18 | 53 | 35 |
| 2 | B1 | QuangLV Linh Thối | 5 | 4 | 1 | +15 | 52 | 37 |
| 3 | B4 | Văn Tuấn Minh | 5 | 4 | 1 | +13 | 49 | 36 |
| 4 | B6 | Hiếu Lê Huy Phùng | 5 | 2 | 3 | +3 | 47 | 44 |
| 5 | B3 | Trần Hưng Huy Sẹo | 5 | 1 | 4 | -22 | 27 | 49 |
| 6 | B5 | Tùng Trần Đăng Hưởng | 5 | 0 | 5 | -27 | 28 | 55 |