Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KQ 1 | Bắc Ngọc anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | KQ3 | Trung Duc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | KQ5 | Tâm Như anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | KQ7 | Minh Trung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KQ2 | Nhung Khánh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | KQ4 | Thang Quoc anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | KQ6 | Lan anh Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | KQ8 | Nam Huy anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |