Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Trương Ngọc Hùng Trần Anh Tuấn | 2 | 2 | 0 | +16 | 22 | 6 |
| 2 | 1 | Nguyễn Phan Hải Nguyễn Trung Kiên | 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 |
| 3 | 3 | Minh Tuyên Vương Linh | 2 | 0 | 2 | -16 | 6 | 22 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Trần Anh Ngọc Đức Thuyên | 3 | 3 | 0 | +24 | 33 | 9 |
| 2 | 6 | Mạnh Linh Thành Tâm | 3 | 2 | 1 | +2 | 26 | 24 |
| 3 | 4 | Đồng Văn Hoan Trần Hà Trung | 3 | 1 | 2 | -11 | 21 | 32 |
| 4 | 5 | Thành Nhân Bùi Hữu Quảng | 3 | 0 | 3 | -15 | 18 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Xuân Thanh Việt Dương | 3 | 3 | 0 | +18 | 33 | 15 |
| 2 | 10 | Văn Chính Ngọc Tuân | 3 | 2 | 1 | +2 | 26 | 24 |
| 3 | 8 | Xuân Nghĩa Đức Long | 3 | 1 | 2 | -1 | 21 | 22 |
| 4 | 11 | Văn Hùng Long Đỗ | 3 | 0 | 3 | -19 | 14 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | Quang Huy Minh Hiền | 2 | 2 | 0 | +16 | 22 | 6 |
| 2 | 13 | Minh Thành Kim Oanh | 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 |
| 3 | 15 | Nhân Hoàng Giang | 2 | 0 | 2 | -16 | 6 | 22 |