Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VBA 11 | Tùng Out Duy Lưới | 3 | 3 | 0 | +23 | 33 | 10 |
| 2 | SVT 1 | Dũng Kim Mã Đăng Tưởng | 3 | 1 | 2 | -11 | 20 | 31 |
| 3 | VBA 8 | Thành Hoàng Nhân BiBi | 3 | 1 | 2 | -4 | 27 | 31 |
| 4 | VBA 1 | Hoan Cu Thanh Sởi | 3 | 1 | 2 | -8 | 22 | 30 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netcỏ | Tài Linh Anh Đức | 3 | 3 | 0 | +25 | 33 | 8 |
| 2 | VBA 5 | Đạt Triển Chiêu Cường Thái Tử | 3 | 2 | 1 | +6 | 25 | 19 |
| 3 | VBA10 | Đức Anh Danh Haiz | 3 | 1 | 2 | -13 | 18 | 31 |
| 4 | KK | Bùi Ngô Việt Dũng Vũ Hà Long | 3 | 0 | 3 | -18 | 15 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VBA 3 | Bằng Kiù Long Hoàng | 3 | 2 | 1 | +7 | 28 | 21 |
| 2 | VBA 4 | Hùng Kinh Dương Quá | 3 | 2 | 1 | +14 | 28 | 14 |
| 3 | VBA 6 | Quân Bô Nam Hee | 3 | 2 | 1 | +1 | 23 | 22 |
| 4 | SVT 3 | Quang Thành Hoàng Diệu | 3 | 0 | 3 | -22 | 11 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VBA 2 | Kiên KK Tuấn Râu | 3 | 2 | 1 | -4 | 23 | 27 |
| 2 | VBA 7 | Tâm Lý Linh Múa | 3 | 2 | 1 | +14 | 32 | 18 |
| 3 | VBA 9 | Tiến Thư Ký Tuấn Đồng Lai | 3 | 2 | 1 | +11 | 28 | 17 |
| 4 | SVT 2 | Hoàng Long Hoàng Anh | 3 | 0 | 3 | -21 | 12 | 33 |