Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FTI | Bằng Chéo Yến Xôi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | SVT 1 | Thanh Hoàng Uông Thùy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SVT 2 | Hồ Lý Tuấn Thu Trà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VBA 1 | Nhung Râu Dũng John | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | VBA 2 | Thủy Quái Thuyên Ezai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SVT 2 | Quốc Duy Diệu Linh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |