Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Trọng/Đạt Râu | A Trọng Đạt Râu | 3 | 3 | 0 | +15 | 33 | 18 |
| 2 | Thuyên/MinhB | Thuyên Minh | 3 | 2 | 1 | +13 | 32 | 19 |
| 3 | A Toàn/A Thắng | A Toàn A Thắng | 3 | 1 | 2 | -13 | 15 | 28 |
| 4 | A Đức Anh/ A Tuấn | A Đức Anh A Tuấn | 3 | 0 | 3 | -15 | 18 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A Hòa/A Dũng | A Hòa A Dũng | 3 | 3 | 0 | +17 | 33 | 16 |
| 2 | Linh/ A Thành | Linh A Thành | 3 | 2 | 1 | +5 | 23 | 18 |
| 3 | Toàn Béo/ A Đức | Toàn Béo A Đức | 3 | 1 | 2 | -13 | 18 | 31 |
| 4 | Tuấn Râu/ThưởngA | Tuấn Râu Thưởng | 3 | 0 | 3 | -9 | 24 | 33 |