Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Người chơi | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh ĐứcA | 5 | 5 | 0 | +34 | 55 | 21 |
| 2 | Đình LongA | 4 | 3 | 1 | +9 | 42 | 33 |
| 3 | Vũ XuânA | 4 | 3 | 1 | +8 | 40 | 32 |
| 4 | Giáp SơnA | 5 | 3 | 2 | 0 | 42 | 42 |
| 5 | Mạnh HùngB | 4 | 2 | 2 | +1 | 34 | 33 |
| 6 | Như AnhB | 5 | 2 | 3 | -2 | 42 | 44 |
| 7 | Hùng TiếnB | 4 | 0 | 4 | -16 | 28 | 44 |
| 8 | Duy DuongB | 5 | 0 | 5 | -34 | 21 | 55 |