Đang tải...
Khi các đội bằng thành tích, thứ hạng được xét lần lượt theo các tiêu chí sau.
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội 1 | Huy Anh Nam | 2 | 2 | 0 | +13 | 22 | 9 |
| 2 | Đội 9 | Lan Anh Đức Quang | 2 | 1 | 1 | +1 | 17 | 16 |
| 3 | Đội 7 | Ngọc Anh Bắc | 2 | 0 | 2 | -14 | 8 | 22 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội 12 | Sơn Xuân | 2 | 2 | 0 | +5 | 22 | 17 |
| 2 | Đội 5 | Hồng Nhung Hải Khánh | 2 | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 |
| 3 | Đội 2 | Dư Mạnh | 2 | 0 | 2 | -5 | 17 | 22 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội 3 | Trọng Hòa | 3 | 3 | 0 | +14 | 33 | 19 |
| 2 | Đội 8 | Đức Trung Anh Đức | 3 | 2 | 1 | +2 | 25 | 23 |
| 3 | Đội 6 | Trọng Tâm Như Anh | 3 | 1 | 2 | -2 | 24 | 26 |
| 4 | Đội 13 | Tiến Ngọc Đức | 3 | 0 | 3 | -14 | 19 | 33 |
| # | Đội | VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đội 4 | Linh Hiếu | 3 | 2 | 1 | +12 | 30 | 18 |
| 2 | Đội 11 | Thắng Quốc Anh | 3 | 2 | 1 | +7 | 29 | 22 |
| 3 | Đôi 14 | Ngọc Trung Lê Quốc | 3 | 2 | 1 | +1 | 28 | 27 |
| 4 | Đôi 10 | Ngát Tiến Hải | 3 | 0 | 3 | -20 | 13 | 33 |